Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn về thân thể

Từ vựng tiếng Hàn về thân thể

0
218
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1MắtnunDanh từ
2BụngDanh từ
3TaikuiDanh từ
4MũikhôDanh từ
5MiệngipDanh từ
6뺨/볼ppyam/pôlDanh từ
7얼굴Mặtol kulDanh từ
8머리카락Tócmo ri kha rakDanh từ
9눈썹Lông màynun sopDanh từ
10눈꺼풀Mí mắtnun kko phulDanh từ
11이/치아Răngi/ ch'i aDanh từ
12HàmthokDanh từ
13턱뼈Xương Hàmthok ppyoDanh từ
14CổmôkDanh từ
15어깨Vaio kkêDanh từ
16어깻죽지Xương bả vaio kkêt chuk triDanh từ
17가슴Ngựcha xưmDanh từ
18Tay,bàn tayxônDanh từ
19TayphalDanh từ
20입술Môiip xôlDanh từ
21손가락Ngón tayxôn ka rakDanh từ
22새끼손가락Ngón tay útxê kki xôn ka rakDanh từ
23가운뎃손가락Ngón tay giữaka un têt xôn ka rakDanh từ
24엄지 손가락Ngón tay cáiom chi xôn ka rakDanh từ
25배꼽Rốnpê kkôpDanh từ
26ChânpalDanh từ
27발등Mu bàn chânpal tưngDanh từ
28무릎Đầu gốimu rưpDanh từ
29허리Lưngho riDanh từ
30종아리/장딴지Bắp chânchô ngo ri/chang ttan chiDanh từ
31근육Cơ bắpkư nyukDanh từ
32복숭아 뼈Mắt cá chânpôk su nga ppyoDanh từ
33발뒷꿈치Gót chânpal tuyt kkum ch'iDanh từ
34혈관Mạch máuhyon koanDanh từ
35엉덩이Mông, mông đítong to ngiDanh từ
36항문/똥구멍Hậu mônhang mun/ ttông ku mongDanh từ
37자지Dương vậtcha chiDanh từ
38보지Âm hộpô chiDanh từ
39고환Tinh hoànkô hoanDanh từ
40LôngtholDanh từ
41겨드랑이Náchkyo tư ra ngiDanh từ
42넓적다리Đùinol chok ta riDanh từ
43젖가슴Ngực vú,vúchot ka xưmDanh từ
44젖꼭지/유두Núm vúchot kkot tri/yu tuDanh từ
45좌골Xương chậuchoa kôlDanh từ
46식도Thực quảnxik tôDanh từ
47Dạ dàyuiDanh từ
48심장Timxim changDanh từ
49모세혈관Mao mạchmô xê hyon koanDanh từ
50동맥Động mạchtông mêkDanh từ
51PhổiphyêDanh từ
52신장Thậnxin changDanh từ
53난소/알집Buồng trứngnan xô/al tripDanh từ
54호흡하다Thởhô hư pha taĐộng từ
55호흡기Cơ quan hô hấphô hưp kkiDanh từ
56NãonoêDanh từ
57정신계통Hệ thần kinhchong xin kyê thôngDanh từ
58생식계통Hệ sinh dụcxêng xik kkyê thôngDanh từ
59방광Bóng đáipang koangDanh từ
60분비선Tuyến bài tiếtpun pi xonDanh từ
61분비 기관Cơ quan bài tiếtpun pi ki koanDanh từ
62소변Nước tiểuxô pyonDanh từ
63PhânttôngDanh từ
64대장Ruột già,đại tràngtê changDanh từ
65소장/곱창Ruột nonxô chang/kôp ch'angDanh từ
66XươngppyoDanh từ
67연골Xương sụnyon kkôlDanh từ
68피부Daphi puDanh từ
69맹장Ruột thừamêng changDanh từ
70췌장Tuyến tụych'uê changDanh từ
71GankanDanh từ
72담즙/쓸개Túi mậttam chuwp/sưl kkêDanh từ
73정맥Tĩnh mạchchong mêkDanh từ
74기관지Phế quảnki koan chiDanh từ
75지방Mỡchi pangDanh từ
76조직chô chikDanh từ
77HạchhêkDanh từ
78Nước bọtch'imDanh từ
79Mồ hôittamDanh từ
80장벽Thành ruộtchang pyokDanh từ
81반응하다Phản ứngpa nưng ha taĐộng từ
82시각Thị giácxi kakDanh từ
83청각Thính giácch'ong kakDanh từ
84후각Khứu giáchu kakDanh từ
85감각Cảm giáckam kakDanh từ
86마비Sự tê liệtma piDanh từ
87흔들리다/떨리다Runhưn tưl li ta/ttol li taTính từ
88씹다Nhaisip ttaĐộng từ
89말하다Nóimal ha taĐộng từ
90듣다Nghetưt ttaĐộng từ

Bảng Từ vựng tiếng Hàn về thân thể. Để bổ sung thêm từ vựng, hãy comment từ của bạn phía dưới bài viết này nhé!

Để lại bình luận

avatar