Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến thi cấp bằng lái xe

Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến thi cấp bằng lái xe

0
580
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1운전면허증Giấy phép lái xeun chon myon ho chưngDanh từ
2국제 운전 면허증Bằng lái xe quốc tếcuc trê un chon myon ho chưngDanh từ
3발행일Ngày cấp phátpal hê ngilDanh từ
4시험장Địa điểm thixi hom changDanh từ
5운전 면허 시험용Xe tập láiun chon myon ho xi hom yôôngDanh từ
6자동차Xe hơicha tôông ch'aDanh từ
7화물차Xe tảihoa mul ch'aDanh từ
8긴급차Xe cấp cứukin kưp ch'aDanh từ
9특수차Xe đặc biệt( xe kéo..)thưc xu ch'aDanh từ
10대형면허Bằng lớntê hyoong myon hoDanh từ
11보통면허Bằng bình thườngpô thôông myon hoDanh từ
12구난차Xe cứu nạncu nan ch'aDanh từ
13특수면허Bằng đặc biệtthưc xu myon hoDanh từ
14소형면허Bằng nhỏxô hyoong myon hoDanh từ
15교통법Luật giao thôngkyô thôông popDanh từ
16운전면허증 소지자Người có giấy phép lái xeun chon myon ho chưng xô chi chaDanh từ
17갱신하다Làm mớikêng xin ha taĐộng từ
18상업용 운전면허증Bằng lái xe thương mạixang op yôông un chon myon ho chưngDanh từ
19운전대Vô lăngun chon têDanh từ
20운전석Chỗ ngồi láiun chon xocDanh từ
21운전사Người láiun chon chaDanh từ
22운전노선Tuyến vận hànhun chon nô xonDanh từ
23운전 교습Dạy láiun chon kyô xưpDanh từ
24운전 기술Kỹ thuật lái xeun tron ki xulDanh từ
25운전교습소Bãi tập lái xeun chon kyô xưp xôDanh từ
26초보 운전자Người mới lái xech'ô pô un chon chaDanh từ
27무면허 운전사Người không bằng láimu myon ho un chon xaDanh từ
28안전운전 규칙Quy tắc lái xe an toànan chon un chon kyu ch'ikDanh từ
29운전학원Trường dạy lái xeun chon hac uânDanh từ
30운전방향Hướng láiun chon pang hyangDanh từ

Kho Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến thi cấp bằng lái xe. Bình luận từ của bạn phía dưới nhé

Để lại bình luận

avatar