Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn chủ đề toán học

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề toán học

0
497
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1수학Toán họcxu hakDanh từ
2덧셈Phép cộngtot xêmDanh từ
3곱셈Phép nhânkôp sêmDanh từ
4나눗셈Phép chiana nut xêmDanh từ
5뺄셈Phép trừppêl sêmDanh từ
6사칙연산Phép toán cơ bảnxa ch'i kyon xanDanh từ
7빼기를 하다Làm phép trừppê ki rưl ha taDanh từ
8곱셈을 하다Làm phép nhânkôp sê mưl ha taDanh từ
9나눗셈 정리Phép chia dưna nut xêm chong riDanh từ
10불변수Hằng sốpul pyon xuDanh từ
11변수Biến sốpyon xuDanh từ
12미지수Ẩn sốmi chi xuDanh từ
13교환Giao hoánkyô hoanDanh từ
14제곱근Số căn bình phươngchê kôp kkưlDanh từ
15괄호Ngoặckoal hôDanh từ
16양수/정수Số dươngyang xu/chong riDanh từ
17음수Số âmưm xuDanh từ
18Số khôngyongDanh từ
19홀수Số lẻhôl xuDanh từ
20짝수Số chẵntrak xuDanh từ
21피제수Số bị chiaphi chê xuDanh từ
22제수Số chiachê xuDanh từ
23순서Số thứ tựxun xoDanh từ
24결과Kết quảkyol koaDanh từ
25원형Hình trònuon hyongDanh từ
26타원Hình bầu dục, hình e-liptha uonDanh từ
27삼각형Hình tam giácxam kak hyongDanh từ
28사각형Hình tứ giácxa kak hyongDanh từ
29평행사변형Hình bình hànhphyong hêng xa pyon hyongDanh từ
30정사각형Hình tứ giác đềuchong xa kak hyongDanh từ
31부등변사각형Hình tứ giác không đềupu tưng pyon xa kak hyongDanh từ
32직사각형/장방형Hình chữ nhậtchik sa kak hyong/chang pang hyongDanh từ
33원심Điểm giữa, tâmuon ximDanh từ
34GóckakDanh từ
35빗변Cạnh huyền của tam giác vuôngpit pyonDanh từ
36직각Góc vuôngchik kkakDanh từ
37예각/급각도Góc nhọnyê kak/kưp kkak tôDanh từ
38둔각Góc tùtun kakDanh từ
39좌표축Trục tọa độchoa phyô ch'ukDanh từ
40정리, 원리, 공리, 법칙Định lýchong ri/ uol li/kông ri/pop ch'ikDanh từ
41피타고라스의 정리Định lý Pytagopha tha khô ra xư ưi chong riDanh từ
42도의 원리Định lý đảotô ưi uol liDanh từ
43코사인 법칙Định lý coskhô xa in pop ch'ikDanh từ
44이항정리Định lý nhị thứci hang chong riDanh từ
45수직Thuộc cạnh góc vuôngxu chikDanh từ
46기하학Hình họcki ha hakDanh từ
47평면 기하Hình học phẳngphyong myon ki haDanh từ
48입체 기하학Hình học không gianip ch'ê ki ha hakDanh từ
49분석Giải tích, phân tíchpun xokDanh từ
50통계Thống kêthông kyêDanh từ
51고등수학Toán cao cấpkô tưng xu hakDanh từ
52평행하게Song songphyong hêng ha kêDanh từ
53내부엇각Góc so le trongnê pu ot kakDanh từ
54외부엇각Góc so le ngoàioê pu ot kakDanh từ
55Điểm(vị trí)chomDanh từ
56교차Sự giao nhau, cắt nhaukyô ch'aDanh từ
57일치Sự trùng nhauil ch'iDanh từ
58맞꼭지각Góc đối diệnmat kkôk tri kakDanh từ
59마름모꼴Hình thoima rưm mô kkôlDanh từ
60적분학Tính tích phânchok ppun hakDanh từ

Danh sách Từ vựng tiếng Hàn chủ đề toán học. Hãy chuyển trang bằng cách click nút “Tiếp” phái dưới bảng nhé.

Để lại bình luận

avatar