Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết, khí hậu

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết, khí hậu

0
807
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1날씨/천후/일기Thời tiếtnal si/ ch'on hu/ il kiDanh từ
2기후/천기Khí hậuki hu/ ch'on kiDanh từ
3청천Thời tiết tốtch'ong ch'onDanh từ
4악천후Thời tiết xấuak ch'on huDanh từ
5좋다Tốtch'ô thaTính từ
6나쁘다Xấuna ppư taTính từ
7쾌청Thời tiết trong lànhkhoê taDanh từ
8밝다Sángpak taTính từ
9일기예보Dự báo thời tiếtil ki yê pôDanh từ
10폭염Thời tiết nóngphô kyomDanh từ
11전천후Mọi điều kiện thời tiếtchon ch'on huDanh từ
12날씨가 카랑카랑하다Thời tiết đẹpnal si ka kha rang kha rang ha ta
13염천Khí hậu nóng bứcyom ch'onDanh từ
14구름Mâyku rưmDanh từ
15구름이 흩어지다Mây tanku rư mi hư tho chi ta
16구름이 끼다Mây dàyku rư mi kki ta
17흐림Trời có mâyhư rimDanh từ
18바람Giópa ramDanh từ
19강풍Gió tokang phungDanh từ
20바람이 불다Gió thổipa ra mi pul ta
21MưapiDanh từ
22강우Mưa toka ngu kiDanh từ
23장마철Mùa mưachang ma ch'olDanh từ
24비가 멈추다Tạnh mưapi ka mom ch'u ta
25이슬비/보슬비Mưa phùni xưl pi/ pô xưl piDanh từ
26태풍Bãothê phungDanh từ
27폭풍우Bão ( mưa+ gió)phôk phu nguDanh từ
28홍수Lũ lụthông xuDanh từ
29가뭄Hạn hánka mumDanh từ
30천둥Sấmch'on tôngDanh từ
31뇌전Sấm sét, tin sét đánhnoê chonDanh từ
32시원하다Mát mẻxi uon ha taTính từ
33춥다Lạnhch'up ttaTính từ
34덥다Nóngtop ttaTính từ
35얼다Cóng( bộ phận thân thể)ol taTính từ
36첫추위Rét đầu mùach'ot ch'u uiDanh từ
37TuyếtnunDanh từ
38눈이 내리다Tuyết rơinu ni nê ri ta
39눈이 녹다Tuyết tannu ni nôk ta
40제설차Xe quyét tuyếtchê xol ch'aDanh từ
41초설Tuyết đầu mùach'ô xolDanh từ
42봄눈/춘설Tuyết mùa xuânpôm nun/ ch'un xolDanh từ
43적설Tuyết phủchok solDanh từ
44눈발서다Sắp có tuyếtnun pal so taDanh từ
45백설Tuyết trắngpêk solDanh từ
46열대Nhiệt đớiyol têDanh từ
47열대 저기압Áp thấp nhiệt đớiyol tê cho ki apDanh từ
48아열대Cận nhiệt đớia yol têDanh từ
49온대Ôn đớiôn têDanh từ
50온대 저기압Áp thấp ôn đớiôn tê cho ki apDanh từ
51적도Xích đạochok tôDanh từ
52난류Dòng hải lưu nóngnal liuDanh từ
53한류Dòng hải lưu lạnhhal liuDanh từ
54영향을 주다Gây ảnh hưởngyong hya ngưn chu ta
55난류/우량Lượng mưakang xu ryang/ u ryangDanh từ
56기상관측소Trạm khí tượngki sang koan ch'ưk sôDanh từ
57일교차Độ chênh lệch trong ngày( độ ẩm, nhiệt độ)il kyô ch'aDanh từ
58연교차Độ chênh lệch trong năm( độ ẩm, nhiệt độ)yon kyô ch'aDanh từ
59계절Mùakyê cholDanh từ
60여름Mùa hèyo rưmDanh từ
61첫여름Đầu hạch'on nyo rưmDanh từ
62중복Thời gian nóng nhất trong nămchung pôkDanh từ
63겨울Mùa đôngkyo ulDanh từ
64따뜻하다Ấm áptta ttưt ha taTính từ
65햇살/빛Ánh sánghêt xal/ pitDanh từ
66태양Mặt trờithê yangDanh từ
67습도Độ ẩmxưp ttôDanh từ
68건조하다Khô hanhkon chô ha taTính từ
69안개Sương mùan kkêDanh từ
70짙은 안개Sương mù dàychi thưl an kkêDanh từ
71공기Không khíkông kiDanh từ
72찬바람Không khí lạnhch'on pa ramDanh từ
73축축한 공기Không khí ẩmch'uk ch'u kha kông kiDanh từ
74공기압력Áp suất không khíkông ki ap ryokDanh từ
75온도Nhiệt độôn tôDanh từ
76회오리바람Cơn gió lốchoê ô ri pa ramDanh từ
77가을Mùa thuka ưlDanh từ
78분위기Bầu không khípun ui kiDanh từ
79이슬/서릿발Sươngi xưl/xo rit palDanh từ
80하늘Trờiha nưlDanh từ

Danh sách Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết, khí hậu. Bạn có thể bổ sung thêm từ vựng bằng cách comment phía dưới bài viết.

Để lại bình luận

avatar