Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn chủ đề ngành xây dựng

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề ngành xây dựng

0
323
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1공사장Công trườngkông xa changDanh từ
2면적Diện tíchmyon chokDanh từ
3용적톤Đơn vị dung tích của vật liệuyông chok thônDanh từ
4경사도Độ nghiêngkyong xa tôDanh từ
5함몰Độ lúnham mulDanh từ
6설계도Bản thiết kếxol kyê tôDanh từ
7단면도Sơ đồ mặt cắttan myon tôDanh từ
8동쪽Hướng đôngtông trôkDanh từ
9서쪽Hướng tâyxo chôkDanh từ
10남쪽Hướng namnam chôkDanh từ
11북쪽Hướng bắcpuk trôkDanh từ
12기계Máy mócki kyêDanh từ
13시공자Công nhân thi côngxi kông chaDanh từ
14건축가Nhà kiến trúckon ch'uk kkaDanh từ
15측량Đo đạcch'ưng ryangDanh từ
16공사비Tiền xây dựngkông xa piDanh từ
17건설부Bộ xây dựngkon xol puDanh từ
18토목 기사Kỹ sưthô môk ki xaDanh từ
19도로 공사Xây dựng đườngtô rô kông xaDanh từ
20안을 세우다Xây dựng đề ána nưl xê u ta
21공사감독Giám sát viênkông xa kam tôkDanh từ
22원자재Nguyên vật liệuuon cha chêDanh từ
23경도계Máy đo độ cứngkyong tô kyêDanh từ
24시멘트Xi măngxi mên thưDanh từ
25양회을 바르다Trát xi măngyang hoê uwl pa rư ta
26시멘트를 반죽하다Trộn xi măngxi mên thư rưl pan chu kha ta
27모래Cátmô rêDanh từ
28바닥Nềnpa takDanh từ
29기동Cộtki tôngDanh từ
30콘키리트Khối bê tôngkhôn khi ri thưDanh từ

Danh sách Từ vựng tiếng Hàn chủ đề ngành xây dựng. Bạn muốn biết thêm từ gì? Hãy cho TiengHan.online biết bằng cách comment bên dưới nhé!

Để lại bình luận

avatar