Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm

0
729
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1시장ChợXi changDanh từ
2마트 / 수퍼마켓Siêu thịMa thư / xu pho ma khêtDanh từ
3가게Cửa hàngKa kêDanh từ
4빵가게Cửa hàng bánhPPang ka kêDanh từ
5꽃가게Cửa hàng hoaCCôt ka kêDanh từ
6옷가게Cửa hàng áoÔt ka kêDanh từ
7야채가게Cửa hàng rauYa ch'ê ka kêDanh từ
8쌀가게Cửa hàng gạoSal ka kêDanh từ
9주인가게Chủ cửa hàngChu in ka kêDanh từ
10백화점Cửa hàng bách hoáPe khoa chomDanh từ
11영수증Hoá đơnYong xu chưngDanh từ
12장바구니Giỏ đi chợChang ppa cu niDanh từ
13시장에 가다Đi chợXi cha nghê ka ta
14어시장Chợ cáO xi changDanh từ
15육시장Chợ thịtYuc si changDanh từ
16곡식을 내다Bán lương thựcKôk si kưl nê ta
17매점Quán, lều, quầy, sạpMê chomDanh từ
18가격Giá cảKa kyokDanh từ
19기준가격Giá tiêu chuẩnKy chun ka kyokDanh từ
20높가격Giá caoNop' ka kyokDanh từ
21할인가격Giá đã hạHa lin ka kyokDanh từ
22싸다RẻSa taTính từ
23비싸다ĐắtPi sa taTính từ
24바꾸다Đổi, trao đổi, giao hoánPa kku taĐộng từ
25환불하다Trả lạiHoan pul ha taĐộng từ
26Cái, mảnh, cục, hònLượng từ
27이거 두 개 주세요Cho xin 2 cái nàyI co tu kê chu xê yô
28판매하다BánPhan mê ha taĐộng từ
29생활필품Đồ dùng cần thiết trong sinh hoạtXeng hoal phil phumDanh từ
30계산하다Thanh toánKyê xan ha taĐộng từ
31현금Tiền mặthyon kkưmDanh từ
32현금으로 주다Trả tiền mặthyon kkư mư rô chu ta
33신용카드Thẻ tín dụngxi nyông kha tưDanh từ
34할인권Thẻ giảm giá, phiếu giảm giáha rin kuonDanh từ
35깎다Giảm bớt, cắt giảmkkat ttaĐộng từ
36이건 얼마입니까?Cái này bao tiền?i kon on ma im ni ka?
37지불하다Chi trảchi pul ha ta
38소비자Người tiêu dùngxô pi chaDanh từ
39소비 조합Hiệp hội người tiêu dùngxô pi chô hapDanh từ
40소매가격Giá bán lẻxô mê ka kyokDanh từ
41도매가격Giá buôntô mê ka kyokDanh từ
42빚내다Mượn tiềnpit nê taTính từ
43편의점Cửa hàng tiện ích (GS25...)phyo ni chomDanh từ
44음료수Đồ uốngưm ryô xuDanh từ
45자동 판매기Máy bán hàng tự độngcha tông phan mê kiDanh từ
46동전Tiền xutông chonDanh từ
47지폐Tiền giấychi phyêDanh từ
48수표Ngân phiếuxu phyôDanh từ
49킬로그램Đơn vị ki lô gamkhil lô kư rêmDanh từ
50그램Đơn vị gamkư rêmDanh từ
51송이Nải, bông, chùmxô ngiDanh từ
52바나나송이Nải chuốipa na na xô ngiDanh từ
53다발Bó, gánh(củi)ta palDanh từ
54사이즈Kích cỡxai chưDanh từ
55국내산Hàng trong nướckung nê xanDanh từ
56수입산Hàng nhập khẩuxu ip salDanh từ
57Đơn vị tiền Hàn quốcuonDanh từ
58VạnmanDanh từ
59một trăm triệuoc'Danh từ
60할부Trả góphal puDanh từ

Danh sách Từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm sẽ được cập nhật tại đây. Bạn muốn biết từ gì khác? Hãy bình luận phía dưới nhé! Mình sẽ bổ sung ngay.

Để lại bình luận

avatar