Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn chủ đề môn vật lý

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề môn vật lý

0
305
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1물리Vật lýmul liDanh từ
2알버트 아인슈타인Tên nhà khoa học Albert Einsteinal po thư a in xyu tha inDanh từ
3속도Tốc độxôk tôDanh từ
4음의속도Vận tốc âmư mi xôk tôDanh từ
5가속Gia tốcka xôkDanh từ
6대량/질량Khối lượngtê ryangDanh từ
7인력Lực hấp dẫn, lực hútil lyokDanh từ
8움직Chuyển độngum chikDanh từ
9마찰Ma sátma ch'alDanh từ
10마찰력Lực ma sátma ch'al lyokDanh từ
11전기Điệnchon kiDanh từ
12전원Nguồn điệncho nuonDanh từ
13강도Cường độkang tôDanh từ
14전압Hiệu điện thếcho napDanh từ
15전기저항Điện trởchon ki cho hangDanh từ
16내 [외]저항Điện trở trong ngoàinê[oê]cho hangDanh từ
17발열Tỏa nhiệtpa ryolDanh từ
18발열량Nhiệt lượng tỏa rapa ryol lyangDanh từ
19에너지Năng lượngê no chiDanh từ
20불필요하게 소모하다Hao phípul phi lyô ha kê xô mô ha ta
21전선Dây dẫncon xonDanh từ
22전기회로Mạch điệnchon ki hoê rôDanh từ
23짧은 전기저항Đoản mạchtral pưl chon ki cho hangDanh từ
24스위치Công tắcxư ui ch'iDanh từ
25전류계Ampe kếchol lyu kyêDanh từ
26전압계Vôn kếcho nap kyêDanh từ
27직류Dòng điện 1 chiềuching ryuDanh từ
28교류Dòng điện xoay chiềukyô ryuDanh từ
29Ôm(đơn vị)ômDanh từ
30감마선Tia gamakam ma xonDanh từ
31핵력Lực hạt nhânhêng ryokDanh từ
32입자Hạt nhân, phân tửip chaDanh từ
33자성Từ tínhcha xongDanh từ
34관성Quán tínhkoan xongDanh từ
35양이온Ion dươngya ngi ônDanh từ
36원자핵Hạt nhân nguyên tửuon cha hêkDanh từ
37핵분열Phản ứng phân hạch hạt nhânhêk ppu nyolDanh từ
38핵융합Phản ứng tổng hợp hạt nhânhê kyung hapDanh từ
39어스Tiếp đấto xưDanh từ
40유체Chất lỏngyu ch'êDanh từ
41전하điện tíchchon haDanh từ
42원심력lực ly tâmuon xim nyokDanh từ
43열학nhiệt họcyol hakDanh từ
44고주파tần số caokô pha chuDanh từ
45중간자mesonchung kan chaDanh từ
46자장từ trườngcha changDanh từ
47지자기Từ trường Trái Đấtchi cha kiDanh từ
48주기Chu kìchu kiDanh từ
49음파sóng âmưm phaDanh từ
50광파sóng ánh sángkoang phaDanh từ
51광화학quang hoá họckoang hoa hakDanh từ
52자력lực từ tínhcha ryokDanh từ
53자인력lực dẫn từcha in ryokDanh từ
54벡터véc tơpêk thoDanh từ
55광도sáng, độ sángkoang tôDanh từ
56대류dòng đối lưutê ryuDanh từ
57회절sự nhiễu xạhoê cholDanh từ
58초음파siȇu âmch'ô ưm phaDanh từ
59적외선hồng ngoạicho koê xonDanh từ
60훈트 규칙Quy tắc Hund thứ nhấthun thư kyu ch'ikDanh từ
61역학Động lực họcyok hakDanh từ
62흔들이/진자Quả lắc, con lắchưn tư ri/chin chaDanh từ
63사이클로트론Máy gia tốcxai khưl lô thư rôlDanh từ
64가속Gia tốcka xôkDanh từ
65대전Sự điện khí hóatê chonDanh từ
66초속Tốc độ ban đầuch'ô xôkDanh từ
67편광Ánh sáng phân cựcphyon koangDanh từ
68장력Lực căng, sức căngchang ryokDanh từ
69광자Lượng tử ánh sángkoang chaDanh từ
70전반사Phản xạ toàn phầnchon pan xaDanh từ
71산광Ánh sáng khuếch tánxan koangDanh từ
72자화Sự từ hóa, nhiễm từcha hoaDanh từ
73도체Chất dẫntô ch'êDanh từ
74전성Tính dẻo, dễ dát mỏngchon xongDanh từ
75굴절Sự khúc xạ, sự bẻ congkul trolDanh từ
76망원가듬자Kính viễn vọng, ống nhòmma nguon ka tưm chaDanh từ
77등속운동Vận tốc đềutưng xô kun tôngDanh từ
78편차Độ lệch, độ nghiêng, độ congphyon ch'aDanh từ
79투사Phép chiếu, hình chiếu, sự chiếuthu xaDanh từ
80소리굽쇠Âm thoaxô ri kup sôDanh từ
81형광Sự phát huỳnh quanghyong loangDanh từ
82추진력Lực đẩych'u chil lyokDanh từ
83최대 속도Tốc độ Maxch'oê tê xôk tôDanh từ
84최소 속도Tốc độ Minch'oê xô xôk tôDanh từ
85진동파Sóng dao độngchin tông phaDanh từ
86파장Bước sóngpha changDanh từ
87마력Mã lựcma ryokDanh từ
88평면거울Gương phẳngphyong myon ko ulDanh từ
89볼록거울Gương lồipôl lôk kko ulDanh từ
90공진주파수Tần số cộng hưởngkông chin chu pha xuDanh từ
91강제하다Cưỡng bứckang chê ha taĐộng từ
92견인력Lực kéokyo nin ryokDanh từ
93부양력Lực nổipu yang ryokDanh từ
94축방향추력Lực đẩy hướng trụcch'uk ppang hyang ch'u ryokDanh từ
95때맞다Đúng lúcttê mat taDanh từ
96균형력Lực cân bằngkyun hyong ryokDanh từ
97정[반]비례Tỷ lệ thuận[nghịch]chong[pan]pi ryêDanh từ
98발동기/모멘트Động cơpal tông ki/mô mên thưDanh từ
99기전기Động cơ điệnki chon kiDanh từ
100디젤기관Động cơ diezenti chêl kki koanDanh từ
101외 [내] 연기관Động cơ đốt cháy bên ngoài [trong]oê[nê]yon ki koanDanh từ
102열엔진Động cơ nhiệtyo rên chinDanh từ
103제트엔진Động cơ phản lựcchê thư ên chinDanh từ
104영구엔진Động cơ vĩnh cửuyong ku ên chinDanh từ
1054행정모터Động cơ 4 thìxa hêng chong mô thoDanh từ
106변압기Máy biến áppyo nap kiDanh từ
107자석/마그넷Nam châmcha xok/ma kư nêtDanh từ
108전자석Nam châm điệnchon cha xokDanh từ
109회전자/회전날개Rotorhoê chon cha/hoê chọn nal kkêDanh từ
110반환축Trục quaypan hoan ch'ukDanh từ
111축을 돌리다Quay quanh trụcch'u kưl tôl li ta
112만유인력의 법칙Định luật vạn vật hấp dẫnman yu il lyo ki pop ch'ikDanh từ
113뉴턴Newtonnyu thonDanh từ
114유용한력Lực hữu dụngyu yông hal lyokDanh từ

List danh sách Từ vựng tiếng Hàn chủ đề môn vật lý.Comment phía dưới từ vựng bạn muốn biết nhé! TiengHan.online sẽ bổ sủng ngay.

Để lại bình luận

avatar