Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn chủ đề hóa học

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề hóa học

0
748
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1화학Hóa họchoa hakDanh từ
2나트륨Natri(Na)ba thư ryumDanh từ
3칼리Kali(K)khal liDanh từ
4Đồng(Cu)tôngDanh từ
5강철Sắt(Fe)kang ch'olDanh từ
6탄소Các bon(C)than xôDanh từ
7염화cLo(Cl)yom hoaDanh từ
8질소Nitơ(N)chil xôDanh từ
9산소Oxy(O)xan xôDanh từ
10수소Hy đrô(H)xu xôDanh từ
11Bạc(Ag)ưnDanh từ
12Vàng(Au)kưmDanh từ
13아연/함석Kẽm(Zn)a yon/ham xokDanh từ
14Phốt pho(P)inDanh từ
15알루미늄Nhôm(Al)al lu mi ryumDanh từ
16브롬Brom(Br)pư rômDanh từ
17불소/플루오린Flo(F)pul sô/phưl lu ô rinDanh từ
18크롬Crom(Cr)khư rômDanh từ
19마그네슘Magiê(Mg)ma kư nê syumDanh từ
20Lưu huỳnh(S)hoangDanh từ
21망간Mangan(Mn)mang kanDanh từ
22바륨Bari(Ba)pa ryumDanh từ
23우라늄Urani(U)u ra nyumDanh từ
24타이타늄Titan(Ti)thai na nyumDanh từ
25요오드/옥소I-ốt(I)yô ô tư/ôk sôDanh từ
26베릴륨Beryllium(Be)pê ril lyumDanh từ
27헬륨Helium(He)hêl lyumDanh từ
28규소Silic(Si)kyu xôDanh từ
29니켈Niken(Ni)ni khêlDanh từ
30리튬Liti(Li)ri thyumDanh từ
31칼슘Canxi(Ca)khal syumDanh từ
32수은Thủy ngân(Hg)xu ưnDanh từ
33코발트Coban(Co)khô pal thưDanh từ
34네온Neon(Ne)nê ônDanh từ
35루비듐(Rb)ru pi tyumDanh từ
36백금(Pt)pêk kkưmDanh từ
37Chì(Pb)napDanh từ
38아르곤Argon(Ar)a rư kôlDanh từ
39붕소Bor(B)pung xôDanh từ
40갈륨Galium(Ga)kal ryumDanh từ
41비소Arsen(As)pi xôDanh từ
42텔류륨Tellur(Te)thêl lyum ryumDanh từ
43폴로늄Polonium(Po)phôl lô ryumDanh từ
44창연Bismutum(Bi)ch'a ngyonDanh từ
45주석Stannum(Sn)chu xokDanh từ
46루테늄Ruthenium(Ru)ru thê nyumDanh từ
47스트론튬Strontium(Sr)xư thư rôn thyumDanh từ
48프란슘Francium(Fr)phư ran xyumDanh từ
49황산Axít sulfat(H2SO4)hoang xanDanh từ
50염산Axit clohydric(HCl)yom xanDanh từ
51메테인Mêtan(CH4)mê thê inDanh từ
52황화 수소Hydro sulfua(H2S)hoang hoa xu xôDanh từ
53알코올/에탄올ethanol(C2H5OH)al khô ôl/ê tha nôlDanh từ
54하프늄Hafnium(HF)ha phư nyumDanh từ
55오존Ozone(O3)ô chônDanh từ
56이산화 탄소Carbon dioxide(CO2)i xan hoa than xôDanh từ
57일산화 탄소COil xan hoa than xôDanh từ
58사산화이질소N2O4xa xan hoa i chil xôDanh từ
59산화 질소N2Oxan hoa chil xôDanh từ
60이산화 질소NO2i xan hoa chil xôDanh từ
61산성A-xítxan xongDanh từ
62비금속Phi kimpi kưm xôkDanh từ
63금속Kim loạikưm xôkDanh từ
64가스/기체Khíka xư/ki ch'êDanh từ
65염기Ba-zơyom kiDanh từ
66지방Chất béochi pangDanh từ
67벤젠Benzen(C6H6)pên chênDanh từ
68아민Amina minDanh từ
69알칼리 토금속Kim loại kiềm thổal khal li thô kưm xôkDanh từ
70양자Protonyang chaDanh từ
71반양자Hạt phản protonpa nyang chaDanh từ
72전자/엘렉트론Electronchon cha/êl lêk thư rônDanh từ
73중성자/뉴트론Nơtronchung xong cha/nyu thư rônDanh từ
74원자 번호Số nguyên tửuon cha pon hôDanh từ
75원자 기호Kí hiệu nguyên tửuon cha ki hôDanh từ
76화학 반응Phản ứng hóa họchoa hak pa nưngDanh từ
77순과 역에 반응하다Phản ứng thuận nghịchxun koa yo kê pa nưng ha ta
78MolmôlDanh từ
79촉매제Chất xúc tácch'ông mê chêDanh từ
80질량보존의 법칙Định luật bảo toàn khối lượngchil lyang pô chô ni pop ch'ikDanh từ
81원소보존의 법칙Định luật bảo toàn nguyên tốuon xô pô chô ni pop ch'ikDanh từ
82산화-환원 반응Phản ứng oxi hóa khửxa hoa- hoa nuon pa nưngDanh từ
83용액Dung dịchyô ngêkDanh từ
84염/소금Muốiyom/xô kưmDanh từ
85전기분해Điện phânchon ki pun hêDanh từ
86전해질[액]Chất (dung dịch)điện phânchon hê chil[êk]Danh từ
87전기분해물Vật điện phânchon ki pun hê mulDanh từ
88침전물Chất kết tủach'im chon mulDanh từ
89농도Nồng độnông tôDanh từ
90화학적성질Tính chất hóa họchoa hak trok song chilDanh từ

Bảng Từ vựng tiếng Hàn chủ đề hóa học. Bạn muốn biết thêm từ nào khác? Đừng ngại ngần, hãy comment phía dưới để mình bổ sung ngay nhé!

Để lại bình luận

avatar