Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Từ vựng tiếng Hàn chủ đề bầu cử

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề bầu cử

0
258
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1선거Bầu cửxon koDanh từ
2대통령Tổng thốngtê thông ryongDanh từ
3국가주석Chủ tịch nướcku kka chu xokDanh từ
4당을 조직하다Tổ chức đảngta ngưl chô chi kha ta
5투표일Ngày bầu cửthu phyô ilDanh từ
6ĐảngtangDanh từ
7사회주의국가Nước chủ nghĩa xã hộixa huê chu i ku kkaDanh từ
8자본주의국가Nước tư bản chủ nghĩacha pôn chu i ku kkaDanh từ
9선거위원회Hội đồng bầu cửxon ko uy uon huêDanh từ
10국무총리Thủ tướngkuk mu ch'ông riDanh từ
11전국무총리Thủ tướng khóa trướcchon kuk mu ch'ông riDanh từ
12수상실Phòng thủ tướngxu xang xilDanh từ
13투표하다Bỏ phiếuthu phyô ha taĐộng từ
14표를 얻다Nhận phiếuphyô rưl ot tta
15다수표Phiếu đa sốta xu phyôDanh từ
16표를 모으다Gom phiếuphyô rưl mô ư ta
17백지 투표지Tờ phiếu trắngpêk tri thu phyô chiDanh từ
18반대당Đảng đối lậppan tê tangDanh từ
19야당의석Ghế đảng đối lậpya ta ngi xokDanh từ
20야당 당수Lãnh tụ đảng đối lậpya tang tang xuDanh từ
21야당의원Nghị sĩ đảng đối lậpya ta ngi uonDanh từ
22투표상자Hòm phiếuthu phyô xang chaDanh từ
23국회Quốc hộikuk huêDanh từ
24국회의사당Tòa nhà quốc hộikuk huê ưi xa tangDanh từ
25선택하다Lựa chọnxon thê kha taĐộng từ
26투표는 시민의 의무이다Bỏ phiếu là nghĩa vụ của công dânthu phyô lưl xi mi ni ưi mu i ta
27선거운동원Người đi vận động bầu cửxon ko un tô nguonDanh từ
28후보자Ứng cử viênhu pô chaDanh từ
29후보지Vị trí ứng cửhu pô chiDanh từ
30시민권Quyền công dânxi min kuonDanh từ

Danh sách Từ vựng tiếng Hàn chủ đề bầu cử. Nếu thiếu từ nào, vui lòng comment bên dưới nhé!

Để lại bình luận

avatar