Trang chủ Từ vựng Từ vựng chủ đề Các câu chửi cửa miệng của người Hàn Quốc

Các câu chửi cửa miệng của người Hàn Quốc

7
13325
STTTừ vựngNghĩaPhiên âmTừ loại
1욕하다Chửi bớiyô kha taĐộng từ
2모욕을 당하다Bị chửi bớimô yô kưl tang ha taĐộng từ
3포달부리다Xỉ vả, mắng,nguyền rủaphô tal pu ri taĐộng từ
4개새끼Chó conkê xê kkiDanh từ
5들개Chó hoangtưl kkêDanh từ
6개새끼같은 놈Thằng chó conkê xê kki k thưl nômDanh từ
7미친개Chó điênmi ch'in kêDanh từ
8Thằng, gã,tênnômDanh từ
9나쁜 놈Thằng đểuna ppưl nômDanh từ
10미련쟁이/바보야Thằng ngumi ryon trê ngi/pa pô yaDanh từ
11이 년Con mụ nàyi nyonDanh từ
1218(십팔)ĐCMxip phalDanh từ
13씨발/씹팔 /씹빨/ 씹알ĐCMsi pal/si phal/si ppal/si ppalDanh từ
14VãiholDanh từ
15병신Đồ bệnh tậtpyong xilDanh từ
16촌녀Con nhà quêch'ôn nyoDanh từ
17촌놈Thằng nhà quêch'ôn nômDanh từ
18창녀Gái điếmch'ang nyoDanh từ
19못된 놈/막된 놈Thằng mất nếtmôt toên nôm/mak toên nômDanh từ
20개놈Đồ chókê nômDanh từ
21변태야Đồ biến tháipyon thê yaDanh từ
22미친놈Đồ điênmi ch'in nômDanh từ
23죽을래Thích chết khôngchu kưl lêĐộng từ
24엿먹어/엿같네Âm hộ(L)yot mo ko/yot kat nêKhác
25걸레Giẻ laukol lêDanh từ
26장난꾸러기Thằng ranh conchang nan kku ro kiDanh từ
27소매치기놈Thằng ăn cắpxô mê ch'i ki nômDanh từ
28거친 놈Thằng thô lỗko ch'in nômDanh từ
29무식하다무식한 놈Thằng vô họcmu xi kha ta mu xi khan nômTính từ
30도둑놈Thằng ăn trộmtô tung nômDanh từ

Trên đây là một số các từ vựng được người Hàn Quốc sử dụng để chửi bới, mắng mỏ, thể hiện sự tức giận. Nếu bạn có thắc mắc hoặc góp ý, hãy comment phía dưới nhé!

7
Để lại bình luận

avatar
4 Số bình luận
3 Số phản hồi
4 Người theo dõi
 
Bình luận có nhiều phản hồi
Bình luận sôi nổi nhất
4 Số người bình luận
한국어Vũ ThưThành NamBạch MyQuỳnh Anh Những người bình luận gần đây
Mới nhất Cũ nhất Bình chọn nhiều
Vũ Thư
Vũ Thư

Thêm nhiều từ nữa nhé bạn, thanks

Thành Nam
Thành Nam

Gắt quá nhỷ 🙂

Bạch My
Bạch My

Rất chi tiết

Quỳnh Anh
Quỳnh Anh

Học để biết đường chửi lại bọn Hàn 🙂